Hướng đến năm 2036 – Checklist cần làm
Bước vào năm 2026, thời điểm được xem là bản lề của thập kỷ quyết định vận mệnh dân tộc. Đứng trước ngưỡng cửa của “kỷ nguyên vươn mình”, Việt Nam không còn ở trạng thái phát triển bình ổn mà đang ở trong một cuộc chạy đua khốc liệt với thời gian. Để hóa rồng, bài toán không chỉ là tăng trưởng con số GDP mà là một bước nhảy vọt về chất để thoát khỏi “trạng thái hút” của bẫy thu nhập trung bình.
Năm 2026 là lúc mỗi cá nhân cần nhận thức rằng “10 năm là con số không thương lượng”. Chúng ta không thể thay đổi quy luật nhân khẩu học, nhưng có thể thay đổi mô hình tư duy. Thoát khỏi trạng thái hút của cấu trúc cũ để tiến tới cấu trúc sáng tạo không chỉ là trách nhiệm quốc gia mà là con đường duy nhất để mỗi người trẻ không bị bỏ lại phía sau khi đồng hồ sinh học của quốc gia điểm nhịp già hóa.
Nguyên nhân và bối cảnh: Vì sao phải thoát khỏi “Trạng thái hút” (Attractor)?
Trong khoa học phức hợp, bẫy thu nhập trung bình được hiểu là một “trạng thái hút” (Attractor) – nơi hệ thống kinh tế có xu hướng rơi vào và ổn định một cách tự nhiên ở mức giá trị gia tăng thấp. Việt Nam đã cực kỳ thành công trong cấu trúc “Thực thi” (gia công theo công thức người khác), giúp GDP tăng trưởng ấn tượng và hàng chục triệu người thoát nghèo. Tuy nhiên, bối cảnh hiện tại buộc chúng ta phải phá vỡ trạng thái này vì ba nguyên nhân cốt lõi:
- Đồng hồ sinh học đang đếm ngược: Thời kỳ “dân số vàng” của Việt Nam dự kiến sẽ kết thúc vào năm 2036. Chúng ta chỉ còn khoảng 10 năm để tích lũy đủ năng lượng trước khi gánh nặng an sinh xã hội cho người già nuốt chửng mọi nguồn lực đầu tư phát triển. Nếu không giàu trước khi già, quốc gia sẽ mắc kẹt vĩnh viễn.
- Sự lỗi thời của lợi thế lao động giá rẻ: Trí tuệ nhân tạo (AI) và tự động hóa đang làm thay đổi bản chất sản xuất. Những công việc lắp ráp đơn giản đang dần bị thay thế bởi robot có chi phí ngày càng rẻ. Lợi thế giúp Việt Nam tăng trưởng 30 năm qua đang biến mất nhanh chóng.
- Sự khóa cứng của chuỗi cung ứng toàn cầu: Sau các cú sốc địa chính trị, các tập đoàn đa quốc gia đang tìm điểm cân bằng mới trong chiến lược “Trung Quốc + 1”. Một khi các vị trí trong chuỗi cung ứng mới được xác lập và “khóa cứng”, cơ hội để Việt Nam chen chân vào các công đoạn giá trị cao sẽ đóng lại trong vài thập kỷ tới.
Nhận diện các “vòng lặp” giữ chân nền kinh tế
Tại sao làm tốt hơn những gì đang làm lại không giúp thoát bẫy? Bởi vì hệ thống đang bị khóa chặt (Lock-in) bởi các vòng lặp phản hồi tiêu cực:
- Vòng lặp Lương thấp – FDI: Việt Nam thu hút FDI bằng nhân công giá rẻ. Để giữ chân họ, mức lương được duy trì ở mức thấp, dẫn đến việc lao động không có động lực và nguồn lực để nâng cấp kỹ năng, và doanh nghiệp FDI cũng không có nhu cầu chuyển giao công nghệ lõi.
- Vòng lặp Thiếu hụt nhân tài: Khi dịch chuyển sang công nghệ cao (như bán dẫn, AI), chúng ta thiếu nhân lực trình độ sâu. Sự thiếu hụt này khiến FDI phải mang chuyên gia nước ngoài sang, tri thức không được lan tỏa, dẫn đến năng lực nội sinh vẫn dậm chân tại chỗ.
- Cái bẫy thành công ngắn hạn: Khi mô hình gia công vẫn đang tạo ra con số tăng trưởng ổn định, xã hội và các nhà quản lý dễ nảy sinh tâm lý bảo thủ “chưa hỏng thì đừng sửa”. Điều này làm tê liệt các nỗ lực cải cách thể chế và đầu tư mạo hiểm cho sáng tạo.
Checklist 1 – Nhận diện bạn đang nằm trong cấu trúc nào? (Khai thác – Thực thi – Sáng tạo)
Bạn hãy kiểm tra xem mình có đang sở hữu các dấu hiệu thuộc “cấu trúc thực thi” (làm thuê, gia công) thay vì “cấu trúc sáng tạo” hay không:
- Về tính chất công việc: Công việc hiện tại của bạn là thực hiện theo các công thức, quy trình có sẵn của người khác? Nếu công việc mang tính lặp đi lặp lại, bạn đang có nguy cơ bị thay thế bởi AI và robot vốn có chi phí ngày càng rẻ,,.
- Về giá trị thặng dư: Phần lớn giá trị bạn tạo ra do ai nắm giữ? Nếu bạn chỉ nhận tiền lương (tiền công thực thi) trong khi bằng sáng chế, thiết kế và thương hiệu thuộc về người khác, bạn đang mắc kẹt ở “hạ nguồn” của chuỗi giá trị,.
- Về năng lực thích ứng công nghệ: Bạn có đang sử dụng AI như một công cụ khuếch đại năng lực hay đang lo sợ AI sẽ cướp mất việc làm của mình?,.
- Về tích lũy năng lượng cá nhân: Bạn có đang dành nguồn lực (thời gian, tiền bạc) cho việc “bảo trì” hiện tại thay vì đầu tư cho tương lai? Khi tuổi tác tăng lên, tâm lý sẽ chuyển sang bảo thủ và ngại mạo hiểm, làm giảm “trường lực” để thực hiện bước nhảy sang sáng tạo,.
- Về khung thời gian: Bạn có nhận thức được mình chỉ còn khoảng 10 năm “cửa sổ cơ hội” (đến năm 2036) để tích lũy đủ năng lượng trước khi hệ thống an sinh và gánh nặng phụ thuộc của xã hội tăng vọt?,.
Checklist 2 – công việc cần làm trong ngắn hạn (1 – 2 năm)
Mục tiêu giai đoạn này là tích lũy năng lượng và thay đổi mô hình tư duy:
- [ ] Thay đổi mô hình tư duy (Mindset shift): Chuyển từ tư duy “làm tốt hơn việc đang làm” sang tư duy “làm khác đi/tạo ra công thức mới”. Ngừng hài lòng với việc là một mắt xích gia công xuất sắc,.
- [ ] Làm chủ công cụ AI và Tư duy hệ thống: Học cách sử dụng AI để phân tích các hệ thống phức hợp và khuếch đại năng lực giải quyết vấn đề của bản thân,.
- [ ] Nâng cấp trình độ chuyên môn vượt ngưỡng: Nếu đang ở trình độ đại học, hãy hướng tới các chương trình sau đại học chuyên sâu trong các ngành công nghệ cao (Bán dẫn, AI, Công nghệ sinh học),.
- [ ] Xây dựng đệm an toàn tài chính và sức khỏe: Thiết lập các gói bảo hiểm và tích lũy sớm để giảm bớt gánh nặng khi bước vào giai đoạn dân số già, tránh việc bị hút hết năng lượng vào các nhu cầu sinh học cơ bản sau này.
Checklist 3 – công việc cần làm trong dài hạn (đến 2036 – 2045)
Mục tiêu là thực hiện bước nhảy vọt sang “Cấu trúc sáng tạo”,:
- [ ] Sở hữu Tài sản Trí tuệ (IP) hoặc Thương hiệu riêng: Không dừng lại ở việc bán sức lao động, bạn cần hướng tới việc sở hữu các thiết kế, bằng sáng chế hoặc xây dựng thương hiệu có giá trị tích lũy,.
- [ ] Tham gia vào các “Cụm Đổi mới Sáng tạo”: Di chuyển hoặc kết nối với các trung tâm công nghệ cao, nơi có sự tương tác giữa đại học – doanh nghiệp – chính phủ để tận dụng hiệu ứng lan tỏa tri thức,.
- [ ] Chuyên môn hóa sâu trong các ngành chiến lược: Trở thành nhân tài hàng đầu hoặc “tổng công trình sư” trong 11 lĩnh vực công nghệ chiến lược quốc gia (như vi mạch, vật liệu mới),.
- [ ] Chuyển đổi sang vai trò dẫn dắt/giảng dạy: Khi đã tích lũy đủ kinh nghiệm, hãy tham gia đào tạo thế hệ kế cận để phá vỡ vòng lặp thiếu hụt giảng viên trình độ cao, góp phần xây dựng “khối lượng tới hạn” cho quốc gia,.
- [ ] Duy trì sự học tập suốt đời (Lifelong learning): Liên tục cập nhật các công nghệ mới (như máy tự học, tin sinh học) để không bị lỗi thời khi cấu trúc kinh tế chuyển sang thâm dụng tri thức,.
Nguồn: Spiderum
Cuốn sách lớn có ý nghĩa Chuyển đổi mô thức một cá nhân – đội nhóm và gia đình
Khang đang muốn nhắc tới quyển sách rất giản dị bởi tựa đề có tên 7 Thói Quen Để Thành Đạt (The 7 Habits of Highly Effective People) hay 7 Thói Quen Hiệu Quả | Stephen Covey mà chắc ai cũng từng nghe qua vài lần. Bởi vì, Quyển sách này đã phát hành lần đầu tiên từ rất lâu (1989). Và bởi sau 3 năm từ thời điểm được đón nhận quyển sách ở một phiên bản hết sức đặc biệt (Phiên bản kỷ niệm 30 năm của tác phẩm kinh điển vượt thời gian với những bổ sung hiện đại từ Sean Covey – con trai của Tiến sĩ người Mỹ Stephen R. Covey) hôm nay Khang mới có dịp tổng hợp lại những nội dung hay nhất của phiên bản đặc biệt này. Đại từ “Tôi” nếu có nhắc đến trong bài viết là chỉ tác giả Stephen R. Covey.

Tác phẩm này là một sản phẩm của tập thể. Tôi (Stephen R. Covey) bắt tay vào viết từ giữa thập niên 1970, khi tôi khảo cứu lại những áng văn về đề tài thành công trong hơn 200 năm qua cho chương trình tiến sĩ của mình. Tôi biết ơn vì đã tiếp nhận được nguồn cảm hứng và minh triết từ nhiều tư tưởng đi trước, cũng như những cội nguồn trí tuệ truyền đời.
Phần 1 MÔ THỨC & NGUYÊN LÝ
Việc nghiên cứu cho tôi cơ hội nhìn lại suốt 200 năm đối với các tác phẩm viết về thành công, và tôi để ý thấy có một mô thức tư duy nổi lên ở công trình nghiên cứu này. Bởi vì tôi đã trải qua những trăn trở đó, cũng như chứng kiến nó xảy ra trong cuộc sống và mối quan hệ của nhiều người mà tôi làm việc trong suốt đời mình, tôi bắt đầu càng lúc càng thấy rõ các tác phẩm viết về thành công trong vòng 50 năm gần đây đều rất hời hợt. Chúng toàn là về chuyện trau chuốt hình ảnh xã hội, các kỹ thuật và biện pháp xử lý chóng vánh – như chiếc băng dán vết thương hay liều aspirin để xoa dịu cơn đau hay đôi lúc cũng có thể tạm thời giải quyết được tình hình nhưng căn bệnh kinh niên thì vẫn âm thầm ủ dưới bề mặt và tái phát hết lần này đến khác.
Ngược lại, hầu hết các tác phẩm viết về thành công trong giai đoạn trước (150 năm đầu tiên) đều tập trung vào một thứ gọi là Đạo đức phẩm giá, xem đó là nền tảng của thành công – gồm tính chính trực, đức khiêm nhường, lòng trung thành, sự chừng mực, can đảm, công bằng, nhẫn nại, cần cù, giản dị, và Quy tắc vàng trong ứng xử. Quyển “Tự truyện của Benjamin Franklin” là minh họa tiêu biểu cho trường phái này. Quyền sách nói về một con người vĩ đại đã nỗ lực tích hợp các nguyên lý bất biến vào các thói quen gắn chặt với bản tính của người này.
Nhưng sau Thế chiến thứ nhất, tư tưởng chủ đạo về thành công đã chuyển từ Đạo đức phẩm giá sang Đạo đức tính cách.
Thành công chủ yếu được nhìn nhận dưới giác độ tính cách, hình ảnh xã hội, thái độ và hành vi, kỹ năng và chiêu thức để “lấy lòng” trong các giao tiếp giữa người với người. Quan điểm Đạo đức tính cách gồm hai xu hướng: một là những kỹ thuật giao tiếp xã hội giữa người với người, hai là thái độ sống tích cực (PMA -Positive Mental Attitude).
Từ mô thức (nếu nghĩ/ quan niệm/ não trạng) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp. Nó nguyên thuỷ là một thuật ngữ khoa học, và ngày nay được sử dụng rộng rãi với các nghĩa là “hình mẫu”, “lý thuyết”, “góc nhìn”, “giả định”, hoặc “khung tham chiếu”. Hiểu một cách tổng quát, mô thức là cách chúng ta nhìn nhận sự việc – không phải theo nghĩa chức năng thị giác, mà liên quan đến nhận thức, sự thấu hiểu và diễn giải sự thấu hiểu đó.
Mô thức của ta chính là khởi nguồn của thái độ và hành vi ta thể hiện.
Người ta càng trông cậy vào những giải pháp tạm bợ và tập trung vào những khó khăn bề nổi thì họ càng chôn sâu cái gốc rễ thật sự của mọi vấn đề. Cách ta nhìn nhận vấn đề mới chính là vấn đề.
💡So sánh “mô thức” (trong 7 Thói quen) và “mindset”
| Khía cạnh | Mô thức (paradigm trong 7 Habits) | Mindset |
|---|---|---|
| Phạm vi khái niệm | Rộng, cấu trúc — là mô hình nhận thức cơ bản, tập hợp giả định, nguyên tắc, cách diễn giải thực tại. | Hẹp hơn hoặc linh hoạt hơn — là tập hợp niềm tin/ thái độ cụ thể về bản thân, khả năng, thế giới. |
| Tính học thuật/triết học | Mang tính triết lý–paradigm (Covey dùng nhiều): thay đổi mô thức = thay đổi cách nhìn thế giới. | Gần với tâm lý nhận thức; thường dùng trong thực hành (ví dụ: fixed vs growth). |
| Tốc độ thay đổi | Thường chậm, sâu, cần trải nghiệm, bằng chứng và phản tư (paradigm shift). | Có thể nhanh hơn bằng can thiệp tâm lý (coaching, NLP, training), nhưng cũng có dạng cố hữu. |
| Ứng dụng | Dùng để phân tích và thay đổi cấu trúc hành vi hệ thống (ví dụ: từ “scarcity” → “abundance”) | Thường áp dụng cho thay đổi cá nhân (ví dụ: “tôi có thể học được” vs “tôi không thay đổi được”). |
| Ví dụ nổi bật | Một phòng ban tin rằng “quy trình hiện hành là tốt nhất, không cần thay đổi” — đó là một mô thức về giá trị và hệ thống. Đổi mô thức này cần thuyết phục bằng dữ liệu, thí điểm, và thay đổi cấu trúc. | Người trưởng phòng nghĩ “tôi không giỏi công nghệ” (fixed) → anh ta tránh các dự án số hóa. Thay đổi mindset có thể bắt đầu bằng khóa học ngắn, mentoring, và làm thử vài tasks thành công để tạo niềm tin mới. |
| Trong thực hành lãnh đạo & quản lý | Nếu mô thức hệ thống (ví dụ: “quan liêu là bản chất hoạt động”) không đổi, nhiều nỗ lực đổi mới sẽ bị phá hủy. Vì vậy phải thay mô thức từng bước (ví dụ: thí điểm → chứng minh → nhân rộng). | Nếu mindset cá nhân (ví dụ: sợ rủi ro) không đổi, người lãnh đạo sẽ cản trở tiến triển. Mindset có thể thay bằng coaching, feedback và trải nghiệm thành công. |
Làm sao để thay đổi – phương pháp đặc thù cho 02 khái niệm
Thay mô thức (paradigm shift)
- Thực nghiệm và chứng minh: thí điểm nhỏ, số liệu, minh chứng thực tế.
- Kể chuyện (storytelling): mô tả cách mô thức mới hoạt động trong bối cảnh cụ thể.
- Thay đổi cơ cấu & chính sách: điều chỉnh quy trình, KPI, trách nhiệm để khung nhận thức mới được “cố định hoá”.
- Lâu dài & hệ thống: cần lãnh đạo cấp cao cam kết, truyền thông liên tục.
Thay mindset (cá nhân / nhóm)
- Phản hồi và coaching cá nhân: feedback cụ thể, hành động nhỏ, mentoring.
- Tập trải nghiệm thành công: “small wins” để thay đổi niềm tin.
- Tập thói quen phản tư: journaling, self-talk, reframing.
- Đào tạo tập trung: workshop, role-play, learning-by-doing.
Mô thức lấy nguyên lý làm trọng tâm
Những nguyên lý mà tôi đang đề cập tuyệt nhiên không mang tính bí truyền, huyền nhiệm hay “tôn giáo”. Trong sách này không có một nguyên lý nào chỉ đúng với một đức tin hay tôn giáo riêng biệt, kể cả đức tin và tôn giáo của tôi. Trái lại, những nguyên lý này là một phần của tất cả tôn giáo lớn, cũng như nền triết học xã hội và hệ thống đạo đức nào đã trường tồn theo thời gian. Mỗi nguyên lý đều có tính hiển nhiên, và mỗi cá nhân dễ dàng chứng thực điều này, như thể những nguyên lý hay quy luật tự nhiên này là một phần của điều kiện con người, của nhận thức con người, của lương tâm con người. Chúng như tồn tại trong mỗi con người và luôn luôn ở đó dù điều kiện xã hội như thế nào, hay thậm chí dù có bị vùi dập và cô lập như thế nào đi nữa.
Chẳng hạn như trên nguyên lý về tính công bằng, người ta xây dụng nên khải niệm bình đẳng và công lý. Trẻ con dường như sở hữu một trì giác bản năng về tính công bằng cho dù điều kiện trải nghiệm của chúng đổi ngược nhau. Cùng như có rất nhiều cách để Lý giải hay đạt được công bằng, nhưng nhận thức về nó hầu như đều tương đồng ở khắp mọi nơi.
Với các nguyên lý về tính liêm chính và trung thực cùng vậy. Chúng hình thành nền tảng của niềm tin, nhân tổ thiết yếu cho quả trình hợp tác và sự trường thành dài hạn của mỗi cá nhân và tập thể.
Có một nguyên lý khác là phẩm hạnh của con người. Bản Tuyên ngôn Độc lập của nước Mỳ đã nồi lên nguyên lý này. “Chúng tôi khẳng định một chân lý hiền nhiên rằng mọi người sinh ra đều bình đẳng, rằng tạo hóa đã ban cho họ những quyền tất yểu và bất khả xâm phạm, trong đó có quyền sống, quyền được tự do và mưu cầu hạnh phúc.”
Một nguyên lý khác là tính phụng sự, hay ý muốn cổng hiển. Hướng đến chất lượng hoặc sự ưu tủ cùng là một nguyên lý.
Cùng có nguyên lý về tiềm năng, với nội dung là chúng ta chỉ mới sử dụng một phần nhỏ khả năng của mình, vì thể, luôn có thể trưởng thành, phát triển, và giải phóng tiềm năng cùng như rèn giùa tài năng của bản thân. Liên hệ mật thiết đến nguyên lý về tiềm năng là nguyên lý về trưởng thành, tức quy trình giải phóng và phát triển tài năng của mỗi người, và nguyên lý này lại liên quan đến nhiều nguyên lý khác như tỉnh nhần nại, sự ân cần chăm sóc, và sự khích lệ động viên.

Tổng quan về 7 Thói quen
Thói quen cũng có sức mạnh khổng lồ như lực hút của trái đất, sức mạnh này to lớn hơn những gì con người có thể tưởng tượng ra nổi. Do đó, ta cần một sức mạnh tinh thần và một số thay đổi nhỏ để có thể phá vỡ được những thói quen bám rễ sâu trong mỗi chúng ta, chẳng hạn như tính trì hoãn, nóng vội, hay chê bai, ích kỷ mà đi ngược với những nguyên lý cơ bản về tính hiệu quả của con người. Cần rất nhiều nỗ lực ở giai đoạn “cất cánh”, nhưng cũng giống như khi phi thuyền đã thắng được lực hút trái đất, ngay sau đó, ta sẽ đến được phương trời tự do mới.
Cũng như bất kỳ một sức mạnh tự nhiên nào, lực hút trái đất có thể giúp sức hoặc có thể hạn chế ta. Nó vừa gắn kết thế giới này lại với nhau, giữ cho hành tinh quay quanh quỹ đạo, và xác lập trật tự cho vũ trụ. Nhưng lực hút (hay lực kéo) này, cũng như sức ỳ của các thói quen có thể ngăn cản ta đến những nơi cần đến. Đó là một nguồn năng lượng có sức mạnh to lớn mà nếu được sử dụng hiệu quả, ta có thể tạo ra một trật tự và sự kết dính cần thiết để đạt được hiệu quả trong mọi khía cạnh của cuộc sống.
Định nghĩa thói quen:
Ta hãy xem thói quen là tổng hoà của ba yếu tố: kiến thức; kỹ năng và khát khao. Kiến thức chính là mô thức về lý thuyết, tức những gì cần làm, và vì sao lại cần làm những việc ấy. Kỹ năng là cách thức để làm. Còn khát khao chính là động lực, là mong muốn làm việc đó. Để biến điều gì đó thành thói quen, ta phải có cả ba yếu tố trên.

Lối tư duy độc lập không phù hợp với thực tại có tính tương thuộc của thế giới này. Những người độc lập nào không đủ trưởng thành để tư duy và hành động một cách tương thuộc có thể là những cá nhân được việc chứ không phải nhà lãnh đạo hay người làm việc nhóm hiệu quả. Họ không có được mô thức về sự tương thuộc cần thiết để giúp họ thành công trong hôn nhân, gia đình và công việc.
Bản chất của cuộc sống này là tính tương thuộc rất cao. Nếu muốn đạt được hiệu quả tối ưu mà chỉ dừng lại ở cấp độ độc lập thôi thì cũng giống như cố chơi quần vợt bằng gây đánh gôn vậy, công cụ không phù hợp với thực tại.
Sự tương thuộc là một khái niệm cấp tiến và trưởng thành hơn rất nhiều. Nếu tôi thấy được mình tương thuộc về mặt thể chất thì tôi vẫn có thể tự chủ, có năng lực, nhưng vẫn nhận ra rằng tôi và bạn cùng hợp tác để đạt được thành quả lớn lao hơn cả những gì tốt đẹp nhất mà cá nhân tôi có thể đạt được khi làm một mình.
Định nghĩa về tính hiệu quả
Tính hiệu quả đích thực nằm ở sự cân bằng của hai yếu tố: Sản phẩm và Khả năng sản xuất. Sự cân bằng P/PC. P (Production) chính là kết quả mong đợi, còn PC (Production Capability) chính là khả năng sản xuất, tức năng lực hoặc nguồn lực mà tạo ra kết quả mong đợi.
Bạn không thể đối xử với con người theo cách chỉ thuần về hiệu suất. Bạn áp dụng hiệu suất khi nói về đồ vật, nhưng với con người, ta phải bàn về tính hiệu quả.
Phân biệt giữa các khái niệm “Hiệu quả” (Effectiveness), “Hiệu suất” (Efficiency), và “Năng suất” (Productivity)
| Tiêu chí | Hiệu quả (Effectiveness) | Hiệu suất (Efficiency) | Năng suất (Productivity) |
|---|---|---|---|
| Định nghĩa/Bản chất | Thể hiện việc đạt được các mục tiêu của tổ chức. Hiệu quả tập trung vào làm những việc đúng đắn (làm việc gì). | Bao hàm việc đạt được các mục tiêu bằng cách sử dụng nguồn lực một cách khôn ngoan và tiết kiệm chi phí. Hiệu suất cao có nghĩa là sử dụng ít nguồn lực nhất để hoàn thành công việc. | Số lượng công việc mà nhân viên đã làm trong một khoảng thời gian cụ thể, bất kể chất lượng như thế nào. Năng suất hầu như luôn luôn mang tính định lượng. |
| Dấu hiệu nhận biết | Đạt được các Mục tiêu (Objectives). Hoàn thành các kỳ vọng của tổ chức, được đo lường bằng mức độ thành công dựa trên tiêu chí đã thỏa thuận trước (ví dụ: KPI, mục tiêu). | Tối ưu hóa việc sử dụng các nguồn lực (lao động, tài chính, vật chất). Đạt được mục tiêu với chi phí thấp nhất. | Lượng công việc hoàn thành trong một khoảng thời gian cụ thể. |
| Cách đo lường | Đo lường bằng mức độ hoàn thành Mục tiêu/KPI/Mục tiêu then chốt (Key Results) đã thỏa thuận trước. | Đo lường bằng tỷ lệ đầu vào (nguồn lực) so với đầu ra (kết quả đạt được). Ví dụ: Phân tích chi phí sản xuất, chi phí nhân công, hoặc sử dụng hệ số hoàn vốn. | Đo lường chủ yếu bằng số lượng: số giờ làm việc, số tiền đầu tư. Luôn mang tính định lượng. |
| Gợi ý chỉ số để theo dõi | Mục tiêu (Objectives): Thể hiện điều muốn làm (What). Kết quả then chốt (Key Results): Thể hiện mức độ đạt được mục tiêu (How). Các chỉ số KPI (Key Performance Indicators). | Chi phí vận hành/đơn vị sản phẩm. Tỷ lệ sử dụng nguồn lực (Efficiency Ratio). Thời gian chu kỳ sản xuất (để giảm thời gian và chi phí). | Số lượng sản phẩm/giờ công. Số lượng khách hàng phục vụ/giờ công. Tốc độ thực hiện nhiệm vụ (Task throughput). |
| Ví dụ minh họa | Một nhân viên hoàn thành mục tiêu “Phát hành chức năng thông báo đẩy ở nhiều quốc gia khác nhau”. Hoặc đạt được kết quả then chốt: “Tăng 20% người truy cập quay lại trang web trong vòng một tuần”. | Công ty làm phim hoạt hình cắt bỏ chi tiết nhỏ không cần thiết để giảm chi phí render trên máy tính. Hoặc, công ty GE giữ con người làm việc lâu hơn tại bộ phận kinh doanh để họ thông hiểu sâu hơn về sản phẩm, dẫn đến sử dụng nguồn lực có hiệu suất hơn. | Số lượng bưu kiện được vận chuyển bởi UPS trong một giờ. Hoặc, số giờ mà các nhóm sản xuất dành ra để làm việc. |
| Mục tiêu trong quản trị | Đạt được mục tiêu. Ví dụ: Một công ty ghi âm cần có khả năng tuyển dụng nghệ sĩ mới. | Sử dụng nguồn lực một cách tiết kiệm chi phí. Ví dụ: Công ty ghi âm cắt giảm chi phí hoạt động và gia tăng lợi nhuận. | Năng suất cao đạt được thông qua sự cân bằng giữa hiệu suất và hiệu quả thực hiện. |
Phần 2: Thành công cá nhân
Thói quen 1 Sống kiểu kiến tạo
Theo quan điểm của học viên quản lý PACE thì có 4 thái độ sống mà chúng ta có quyền tự do lựa chọn cho mình trong cuộc sống hàng ngày và trong cả cuộc đời: Thụ động (Passive), Ứng phó (Reactive), Chủ động (Active), Kiến tạo (Proactive)
Khả năng “Tự nhận thức” (Mô thức bản ngã) khả năng suy nghĩ về quá trình tư duy của chính mình
Trong lúc đọc quyển sách này, bạn hãy cố gắng đứng tách mình ra và giữ một khoảng cách với bản thân. Bạn thử phóng ý thức của mình ra một góc phòng, rồi nhìn trở lại mình dưới con mắt của sự hiểu biết. Bạn có thể nhìn được bản thân ở góc độ của người thứ ba chứ?
Thử thêm một việc nữa nhé. Đó là bạn hãy nghĩ về tâm trạng của mình lúc này. Bạn nhận diện được nó? Bạn đang cảm thấy như thế nào? Nếu mô tả lại trạng thái tinh thần của bạn ngay lúc này, thì bạn sẽ mô tả ra sao?
Bây giờ bạn hãy dành một phút nghĩ về tâm trí của mình. Nó có nhanh nhạy và tỉnh táo không? Bạn có đang thấy mình bị giằng co giữa việc làm theo bài tập này với việc tự hỏi ý nghĩa của nó không? Khả năng thực hiện điều vừa diễn ra chỉ đặc biệt có ở con người. Các loài động vật khác không thể làm được như thế. Chúng ta gọi đó là “tự nhận thức”, hay khả năng suy nghĩ về quá trình tư duy của chính mình. Đó là lý do tại sao con người là loài thống trị trên thế giới, và tạo ra những bước tiến vượt trội từ đời này sang đời khác.
Trong những giây phút cùng cực, Frankl đã sử dụng khả năng thiên bẩm của mình là Sự tự nhận thức để phát hiện ra một nguyên lý căn bản về bản chất con người: Nằm giữa yếu tố kích thích và cách con người phản ứng với yếu tố đó là quyền tự do lựa chọn của họ.
Con người có quyền tự do lựa chọn ấy là nhờ những năng lực thiên phú – những khả năng chỉ con người mới có. Bên cạnh khả năng tự nhận thức, chúng ta có trí tưởng tượng – khả năng đưa tâm trí vượt ra khỏi thực tại. Chúng ta còn có lương tâm – là nhận thức sâu thẳm bên trong về những điều đúng – sai, về các nguyên lý chi phối hành vi của chúng ta, và việc liệu suy nghĩ và hành động của chúng ta có hài hòa với các nguyên lý đó không. Và cuối cùng, chúng ta có ý chí độc lập – khả năng hành động dựa theo cơ sở của sự tự nhận thức, tự do mà không bị chi phối bởi các yếu tố khác.
Thuật ngữ “Sống kiểu kiến tạo” khá phổ biến trong các tài liệu về quản trị, nhưng không dễ tìm thấy trong hầu hết các từ điển. Nó không chỉ đơn thuần là “khởi xướng một việc gì”. Nó mang ý nghĩa rằng trong tư cách con người, chúng ta lãnh nhận trách nhiệm kiến tạo cuộc đời mình. Hành vi của chúng ta như thế nào là do chúng ta quyết định, chứ không phải do hoàn cảnh sống quyết định. Chúng ta biết đặt các giá trị sống của bản thân lên trên cảm xúc. Chúng ta chủ động và nhận lãnh trách nhiệm làm cho mọi việc diễn ra.
Hãy nhìn vào từ “responsibility” (trách nhiệm), từ này được hình thành từ cụm “response ability” (khả năng phản ứng), hay nói rõ hơn là khả năng lựa chọn cách phản ứng của mình trước hoàn cảnh. Chỉ có những người có tinh thần kiến tạo mới nhận ra trách nhiệm này. Họ không đổ lỗi cho hoàn cảnh, điều kiện sống hay những yếu tố tác động đến hành vi của họ. Hành vi của họ chính là sản phẩm của những lựa chọn có ý thức dựa trên giá trị, hơn là sản phẩm của điều kiện sống dựa trên cảm xúc.

Trở thành “Người kiến tạo”
Tất cả chúng ta đều phải trải qua những giai đoạn khó khăn trong cuộc sống. Tuy nhiên, chính từ nghịch cảnh mà chúng ta có thể thực hành Thói quen 1, Sống kiểu kiến tạo, nhiều nhất. Thói quen này được thể hiện ở việc chúng ta có thể đặt quá khứ lại phía sau, học hỏi từ nó và hướng về tương lai. Bản chất của việc “sống kiểu kiến tạo” là trở thành “Người kiến tạo”, một người dừng lại những khuynh hướng, thói quen và khuôn mẫu tiêu cực từ quá khứ của thế hệ mình (như bạo hành, nghiện ngập hay bỏ rơi), và truyền đi những khuynh hướng, thói quen và khuôn mẫu tích cực hơn đến những người xung quanh. Chúng ta có thể dừng lại những khuôn mẫu tiêu cực này bằng cách sử dụng 4 khả năng thiên phú của con người: sự tự nhận thức (khả năng đứng tách biệt và quan sát suy nghĩ, cảm xúc, hành vi của chính mình), lương tri (khả năng minh định giữa đúng và sai), trí tưởng tượng (khả năng hình dung những viễn cảnh mới), và ý chí độc lập (khả năng lựa chọn cách phản ứng của mình với hoàn cảnh).
Sự tự nhận thức là nền tảng của ba khả năng thiên phú còn lại. Vì chỉ khi bạn có thể đứng tách biệt và quan sát những suy nghĩ, cảm xúc bên trong, thì bạn mới có thể kết nối với lương tri, sử dụng trí tưởng tượng và đưa ra quyết định hiệu quả. Bạn không còn bị kiểm soát bởi những khuôn mẫu thói quen vô thức được hình thành từ quá khứ, như trường hợp của bạn tôi.
Thói quen 2 BẮT ĐẦU BẰNG ĐÍCH ĐẾN
Nếu bạn suy nghĩ cẩn trọng về những gì bạn muốn người khác nói về mình trong lễ tang của bạn ở tương lai, bạn sẽ tìm được định nghĩa về thành công của riêng bạn.
“Bắt đầu bằng đích đến” là thói quen dựa trên nguyên lý rằng tất cả mọi thứ đều được sáng tạo hai lần. Tư duy là sự sáng tạo đầu tiên, và hành động là sự sáng tạo thứ hai.
Hãy suy ngẫm những lời của Joseph Addison:
Khi ngước nhìn lăng mộ của những người vĩ đại, mọi cảm xúc ghen tỵ đều tan biến trong tôi; khi đọc những dòng chữ trên mộ bia của những con người đẹp đẽ, mọi ham mê thường tình cũng không còn nữa; khi tôi chứng kiến nỗi đau của những người làm cha mẹ trước bia mộ con họ, tim tôi tan chảy với lòng trắc ẩn; và khi tôi đứng trước mộ bia của chính những người làm cha mẹ, tôi nghĩ phải chăng hành động tiếc thương cho họ là quá hãnh tiến, vì không sớm thì muộn ta cũng nối gót theo họ: khi tôi thấy những vị vua nằm xuống bên cạnh những người muốn hạ bệ họ, tôi nghĩ về những mưu kế toan tính tranh giành luôn hiện hữu, hoặc khi nhìn cách những nhóm tôn giáo đã chia tách thế giới này vì tranh cãi và bất đồng, tôi nghĩ về nỗi thống khổ và kinh ngạc trước nạn cạnh tranh, bè phái và tranh cãi vốn rất ti tiện của con người. Khi tôi đọc các ngày tháng ghi trên bia mộ, của những người vừa mất ngày hôm qua, và cả của những người nằm xuống cách đây hơn sáu thế kỷ, tôi nghĩ về một ngày trọng đại mà tất cả chúng ta cùng nhau trở về một điểm xuất phát, cùng tái sinh.
Tuyên ngôn sứ mệnh cá nhân
Con người không thể chịu đựng sự thay đổi nếu bản thân họ không có một cái lỗi bất biến bên trong. Chìa khóa để mang lại khả năng thay đổi chính là cảm nhận bất biến về mình là ai, là gì, và sống với giá trị gì.
Bản tuyên ngôn sứ mệnh không phải là thứ bạn có thể hoàn thành trong chốc lát. Nó đòi hỏi quá trình quan sát nội tâm sâu sắc, phân tích kỹ lưỡng, thường xuyên viết đi viết lại, hoàn thiện nhiều lần. Có thể nó tốn nhiều tuần, thậm chí nhiều tháng trước khi bạn toại nguyện, cảm thấy nó là sự thể hiện hoàn chỉnh và súc tích nhất về định hướng cuộc đời và những giá trị sâu thẳm trong bạn. Thậm chí ngay cả như vậy, mỗi năm bạn vẫn nên xem lại để bổ sung hay điều chỉnh bởi có nhiều phát sinh trong cuộc sống hoặc hoàn cảnh thay đổi.
Một lời tuyên ngôn khẳng định đúng cần có năm yếu tố: mang tính cá nhân, tích cực, ở thì hiện tại, có thể hình dung, và đầy xúc cảm khi đọc vào. Ví dụ tôi có thể viết như sau: “Trong tư cách một người cha, không gì mãn nguyện và hạnh phúc (xúc cảm) bằng việc nếu tôi (mang tính cá nhân) hành xử (thì hiện tại) trong sự khôn ngoan, tình yêu thương, và tính tự chủ (tích cực) khi con tôi làm sai một điều gì đó.”
Cách lập ra bản sứ mệnh cá nhân
Cách tốt nhất để “Bắt đầu bằng đích đến” là lập ra bản sứ mệnh cá nhân. Sau khi đọc Thói quen 2, nhiều người thấy hào hứng làm việc này, nhưng vì bận rộn nên cứ mãi trì hoãn. Tuy nhiên, đó lại là việc quan trọng nhất, vì sứ mệnh cá nhân giúp định hướng cuộc đời và dẫn dắt mọi quyết định hàng ngày của bạn. Mấu chốt ở đây là đừng suy nghĩ nhiều quá và cố lập ra một phiên bản “hoàn hảo” ngay từ đầu. Thay vào đó, hãy bắt đầu viết và trau chuốt qua thời gian.
Sau đây là một vài ý tưởng để bạn làm điều đó:
• Viết tự do. Ngồi xuống, bấm thời gian 15 phút và bắt đầu viết. Viết ra mọi ý nghĩ về việc bạn làm gì giỏi nhất (sự tự nhận thức), bạn cảm thấy mình cần làm gì (lương tri), và bạn sẽ làm gì nếu có nguồn lực vô hạn (trí tưởng tượng). Điều quan trọng là viết liên tục cho đến khi hết thời gian. Sau đó, bạn hãy đọc lại và chỉnh sửa để tạo ra phiên bản sứ mệnh cá nhân đầu tiên của mình.
• Một ngày tĩnh lặng. Dành ra một ngày để đến một nơi nào đó yên tĩnh và mang lại cảm hứng cho bạn như công viên, đồi núi hoặc bãi biển. Ở đó, bạn hãy nghĩ về những điều quan trọng nhất đối với bản thân. Để có ý tưởng, bạn có thể viết ra câu trả lời cho các câu hỏi bên dưới.
Sau đó, bạn hãy tổng hợp và trau chuốt bản sứ mệnh cá nhân của mình.
- Nghĩ về một người có ảnh hưởng tích cực đối với cuộc đời bạn. Người đó có những phẩm chất gì mà bạn cũng muốn rèn luyện ở bản thân?
- Mô tả một thời điểm mà bạn được truyền rất nhiều cảm hứng
- Nếu có thể dành cả một ngày trong thư viện để nghiên cứu bất kỳ điều gì mình muốn, thì bạn sẽ nghiên cứu điều gì?
- 10 việc mà bạn đặc biệt thích làm là gì?
- Nghĩ về một thứ đại diện cho bạn: một con vật, một bài hát, một chiếc xe, một địa điểm, v.v. Tại sao bạn chọn thứ đó?
• Hoàn thiện. Bạn có thể thêm vào một câu trích dẫn, một đoạn nhạc hoặc đoạn thơ mà mình yêu thích. Khi tôi hướng dẫn các bạn tuổi teen lập ra sứ mệnh cá nhân, tôi thấy chúng thường không thích viết ra câu chữ dông dài, mà thích tô vẽ, cắt dán hình ảnh. Bạn cũng có thể làm như vậy.
• Sử dụng mẫu có sẵn. Nếu bạn cần thêm hướng dẫn, hãy truy cập trang https://msb.franklincovey.com. Nó sẽ chỉ bạn từng bước cách thực hiện. Chỉ cần trả lời một vài câu hỏi, nhấp “in”, và bạn sẽ có một bản sứ mệnh cá nhân trong tay mình.
Thói quen 3 ƯU TIÊN ĐIỀU QUAN TRỌNG
E. M. Gray nhận xét: “Những người thành công có thói quen làm những điều người thất bại không thích làm. Bản thân họ tất nhiên cũng không thích, nhưng sự không thích này phải được khuất phục trước ý chí đạt được mục đích của họ”.
Để nói “Không” cần điều kiện gì? Bạn cần một quyết tâm “Có” mạnh mẽ bên trong với những ưu tiên của bạn để có thể nói “Không” với những thứ khác. Hãy nhớ rằng, khi ôm đồm bạn sẽ chẳng thể làm tốt nhất điều gì cả. Trong rất nhiều trường hợp, kẻ thù của “Tốt nhất” chính là “Tốt”.
Ta không sắp xếp ưu tiên những gì nằm trên lịch, mà hãy lên lịch thực hiện những ưu tiên của ta.
| MỨC ĐỘ | KHẨN CẤP | KHÔNG KHẨN CẤP |
|---|---|---|
| QUAN TRỌNG | I. NGƯỜI TRÌ HOÃN / CÁC HOẠT ĐỘNG – Khủng hoảng xảy ra – Các vấn đề cấp bách- Các dự án đến thời hạn – Những cuộc họp khẩn – Công việc sắp đến hạn – Những vấn đề cấp bách – Những sự việc phát sinh | II. NGƯỜI HIỆU QUẢ / CÁC HOẠT ĐỘNG – Những hoạt động mang tính dự phòng, hay nhằm nuôi dưỡng PC (Personal Capacity) – Xây dựng các mối quan hệ – Nhận diện những cơ hội mới – Lập kế hoạch, thư giãn cân bằng – Công việc quan trọng nhưng chưa đến hạn – Những mục tiêu mang lại tác động lớn – Tư duy sáng tạo – Lập kế hoạch và phòng ngừa – Xây dựng mối quan hệ – Học tập và rèn luyện bản thân |
| KHÔNG QUAN TRỌNG | III. NGƯỜI VẮNG LỜI / CÁC HOẠT ĐỘNG – Những việc chen ngang, các cuộc điện thoại – Một số thư từ, báo cáo – Một số cuộc họp đột xuất – Những vấn đề bức xúc – Các hoạt động bao đồng – Những báo cáo không cần thiết – Những cuộc họp không liên quan – Những vấn đề nhỏ nhặt của người khác – Những email, cuộc gọi, công việc ít giá trị | IV. NGƯỜI LƯỜI BIẾNG / CÁC HOẠT ĐỘNG – Các việc không tên nhưng mất thời gian – Một số thư từ – Điện thoại tán gẫu – Những việc lãng phí thời gian – Những hoạt động giải trí vô bổ – Những việc làm vô bổ – Những hoạt động tránh né – Nghỉ ngơi, xem tivi, chơi game, lướt web quá mức – Nói chuyện tầm phào |
Phần 3 THÀNH CÔNG TẬP THỂ
Thói quen 4 TƯ DUY CÙNG THẮNG
| Cùng thắng | Thua – Thua |
| Thắng – Thua | Chỉ cần mình thắng |
| Thua – Thắng | Cùng thắng hoặc Không giao kèo |
“Cùng thắng” là mô thức dựa trên niềm ing mọi thứ luôn có đủ cho tất cả mọi người, và thành công c gười này không hề đe dọa thành công của người khác.
“Cùng thắng” chính là niềm tin về Giải pháp thứ Ba. Khôi hải là nếu không theo cách của bạn thì phải theo cách của tôi, n à có một cách thứ ba còn tốt hơn, còn cao hơn nữa.

Thói quen 5 THẤU HIỂU RỒI ĐƯỢC HIỂU
Thói quen 6 CÙNG TẠO CÁCH MỚI
Cái tổng thể luôn vĩ đại hơn tổng của từng thành tố. Hay một cộng một sẽ bằng ba, hoặc nhiều hơn.
“Cùng tạo cách mới” có nghĩa là 1 + 1 phải bằng được 8, 16, hoặc thậm chí là 1600. Với niềm tin và sự hợp lực cao độ, giải pháp được tạo ra tốt hơn nhiều so với những giải pháp được đề xuất ban đầu, và tất cả mọi người đều thừa nhận việc này. Hơn nữa, họ thật sự hài lòng về sự kết hợp sáng tạo của tất cả các bên. Họ hình thành nên một văn hóa mà tự thân nó là sự hài lòng của tất cả. Cho dù thời hạn có ngắn ngủi, nhưng trong văn hóa ấy có sự Cân bằng P/PC.
“Cùng tạo cách mới” bằng cách nào?
“Giải pháp thứ ba” không tự nhiên mà có, mà bạn phải đi đến đó. Nhìn chung, quá trình này bao gồm 5 bước đơn giản sau:
- Xác định vấn đề/ cơ hội là gì
- Cách của bạn (lắng nghe đồng cảm góc nhìn của người kia)
- Cách của tôi (chia sẻ chân thành quan điểm của mình)
- Động não (tạo ra các lựa chọn/ ý tưởng mới)
- Cách của chúng ta (Tìm ra giải pháp tối ưu)
Có một số tình huống mà không thể nào đạt được việc “Cùng tạo cách mới”, thế nhưng, trong chính những tình huống đó, sự chân thành nỗ lực đạt được kết quả cũng là một giải pháp thỏa hiệp, nhưng ở cấp độ cao.
Howard Gardner, giáo sư tại Đại học Harvard, đề xuất có 9 loại hình thông minh, và cho rằng mỗi cá nhân đều sở hữu ít nhất một trong số này:
- Thông minh không gian: Khả năng tự định vị trong không gian, lớn và nhỏ.
- Thông minh ngôn ngữ: Khả năng làm việc với từ vựng, nói và viết.
- Thông minh logic & toán học: Khả năng làm việc với con số, suy nghĩ logic và lập luận.
- Thông minh vận động: Khả năng sử dụng cơ thể, phản xạ, khéo tay.
- Thông minh âm nhạc: Nhạy cảm với âm thanh, âm sắc, nhịp điệu, cao độ.
- Thông minh xã hội: Nhạy cảm với tâm trạng của người khác; khả năng xây dựng mối quan hệ, hợp tác, làm việc nhóm.
- Thông minh nội tâm: Khả năng tự nhìn nhận, thấu hiểu cảm xúc của bản thân.
- Thông minh thiên nhiên: Khả năng phân biệt giữa các loài động vật, cây cối và những thứ khác trong thế giới tự nhiên.
- Thông minh triết học: Khuynh hướng đặt những câu hỏi lớn về cuộc sống và tìm kiếm câu trả lời.
Phần 4 TỰ RÈN MỚI
Thói quen 7 RÈN MỚI BẢN THÂN
Việc rèn mới bản thân trong ba chiều kích đầu tiên – thể chất, tinh thần và trí tuệ – là một quá trình thực hành mà tôi gọi là “Thành công cá nhân mỗi ngày”. Tôi khuyến cáo bạn hãy dành ra một giờ để thực hành mỗi ngày mà thôi – chỉ cần một giờ mỗi ngày cho đến hết cuộc đời.
Nếu xét trên giá trị và thành quả mang lại, thì không có bất kỳ hoạt động nào xứng đáng với một giờ quý báu của bạn hơn quá trình thực hiện “Thành công cá nhân mỗi ngày”. Quá trình này sẽ ảnh hưởng đến mọi quyết định, và mối quan hệ của bạn trong cuộc sống. Quá trình này thật sự giúp bạn gia tăng chất lượng và tính hiệu quả của từng khoảnh khắc còn lại của bạn trong ngày, nó thậm chí còn quyết định độ sâu và sự bình an của giấc ngủ. Quá trình này nâng cao sức mạnh thể chất, tinh thần, và trí tuệ của bạn một cách lâu dài và bền vững, nhằm giúp bạn có khả năng đương đầu với những thử thách lớn hơn trong đời.
Học giả đại tài Goethe từng nói: “Đối đãi với một người qua hiện trạng của anh ta, anh ta sẽ ở mãi hiện trạng ấy. Đối đãi với một người qua tiềm năng của anh ta, anh ta sẽ trở thành người mà anh ta có thể trở thành và nên trở thành.”
Mức độ an toàn về tài chính không phụ thuộc vào công việc của bạn, nó được quyết định bởi năng lực tạo ra giá trị của bạn – khả năng tư duy, học hỏi, sáng tạo và thích nghi. Sự độc lập thực sự về tài chính không phải nằm ở của cải, mà ở khả năng tạo ra của cải. Sự tự do tài chính đến từ bên trong.
Thành công cá nhân mỗi ngày – hãy dành tối thiểu một giờ mỗi ngày để làm mới thể chất, tinh thần và trí tuệ – đó là chìa khóa để phát triển cả “7 Thói quen”, và điều này hoàn toàn nằm trong Phạm vi ảnh hưởng của bạn. Hoạt động này thuộc Góc phần tư thứ hai (II), thế nên, hãy tập trung thời gian cần thiết để tích hợp những thói quen này vào trong cuộc sống của bạn, và hãy lấy các nguyên lý làm trọng tâm cho cuộc sống.

Emerson: “Nếu kiên trì, việc sẽ dễ dàng hơn, không phải vì bản chất của việc đó thay đổi, mà vì năng lực của ta đã được nâng cao.”
Bằng việc đặt cuộc đời ta xoay quanh những nguyên lý đúng đắn và tạo ra một trọng tâm cân bằng giữa hành động và nâng cao khả năng hành động, ta có sức mạnh để tạo nên cuộc đời sáng tạo, hiệu quả, hữu ích và thanh bình cho chính ta, và cho cả hậu duệ của ta nữa.
Tổng hợp 21 Thực hành Hiệu quả

Thành công cá nhân
Thói quen 1
1. Tạm ngừng và phản ứng dựa trên các nguyên lý và kết quả mong muốn. 2. Sử dụng “ngôn ngữ chủ động”. 3. Tập trung vào “Phạm vi ảnh hưởng”. 4. Trở thành “Người kiến tạo”.
Thói quen 2
5. Xác định kết quả trước khi hành động. 6. Xây dựng và sống với “Bản sứ mệnh cá nhân”.
Thói quen 3
7. Tập trung vào những việc có ưu tiên cao nhất. 8. Loại bỏ điều không quan trọng. 9. Lập kế hoạch mỗi tuần. 10. Suy xét kỹ mỗi khi đưa ra lựa chọn.
Thành công tập thể
11. Xây dựng “Tài khoản tình cảm” với người khác
Thói quen 4
12. Nuôi dưỡng “Tâm thức dồi dào”. 13. Cân bằng giữa lòng can đảm và sự cân nhắc. 14. Cân nhắc về thắng lợi của người khác và của chính mình. 15. Tạo ra “Thỏa thuận cùng thắng”.
Thói quen 5
16. Thực hành “Lắng nghe đồng cảm” 17. Chia sẻ góc nhìn của mình một cách chân thành và tôn trọng.
Thói quen 6
18. Xem trọng sự khác biệt. 19. Tìm kiếm “Giải pháp thứ ba”.
Thói quen 7
20. Đạt được “Thành công cá nhân mỗi ngày”. 21. Cân bằng giữa “kết quả” và “khả năng tạo ra kết quả”.
3 điều quan trọng mà tác giả luôn tin tưởng một cách sâu sắc:
Thứ nhất là cách tiếp cận “Từ trong ra ngoài”. Khi bạn phải đối mặt với một thử thách bên ngoài, hãy bắt đầu từ bên trong. “Thành công cá nhân” phải đi trước “Thành công tập thể”. không thể đảo ngược quá trình này. Mọi sự thay đổi bắt đầu từ chính bạn. Bất kỳ khi nào bạn nghĩ rằng vấn đề nằm ở ngoài kia, thì chính suy nghĩ đó là vấn đề.
Thứ hai, mô thức là nền tảng. Chúng ta dành quá nhiều thời gian vào việc thay đổi thái độ và hành vi, và quá ít vào việc thay đổi mô thức, tức cách nhìn của ta về thế giới. Điều này cũng giống như việc chỉ tập trung vào cành lá mà quên đi gốc rễ. Để tạo ra sự thay đổi thực sự, bạn phải làm việc ở cấp độ nền tảng này trước tiên.
Thứ ba, nguyên lý mới là thứ chi phối toàn bộ cuộc sống, chứ không phải chúng ta. Nếu những mô thức và thói quen của chúng ta càng thuận theo các nguyên lý của tính hiệu quả như sự trách nhiệm, sự hợp lực, sự rèn mới…, thì chúng ta sẽ càng hạnh phúc và thành công về lâu dài. Không có lối đi tắt cho việc đó.
Về 7 Thói quen kém hiệu quả
(Viết bởi Sean Covey)
Thói quen 1: Sống kiểu phản ứng
Bạn đổ lỗi mọi vấn đề của mình cho người khác hoặc hoàn cảnh, như đổ lỗi cho sếp, bố mẹ, vợ chồng, hay cho chính phủ, nền kinh tế, di truyền, v.v. Bạn là nạn nhân, không chịu trách nhiệm cho cuộc đời mình. Nếu đói, thì bạn ăn. Nếu tức giận, thì bạn chửi bới. Nếu người khác công kích bạn, thì bạn công kích lại.
Thói quen 2: Tầm nhìn hạn hẹp
Bạn không lập mục tiêu và kế hoạch. Bạn sống buông thả và không lo lắng về hệ quả của những hành động của mình. Gió thổi hướng nào, bạn xuôi theo hướng đó.
Thói quen 3: Nước đến chân mới nhảy
Bạn làm những việc không quan trọng trước tiên, như ngay lập tức trả lời mọi cuộc điện thoại hay tin nhắn đến. Những việc quan trọng, bạn trì hoãn và đợi nước đến chân mới nhảy. Bạn không lo lắng về việc củng cố các mỗi quan hệ của mình, vì chúng vẫn còn ở đó mà. Bạn không để tâm đến việc tập thể dục, vì bạn vẫn còn khỏe mạnh mà. Việc quan trọng nhất là lướt mạng xã hội và xem video vô bổ trên Youtube.
Thói quen 4: Tư duy thắng – thua
Bạn nhìn cuộc sống như một cuộc cạnh tranh khốc liệt. Người khác không đáng tin, nên tốt nhất là luôn nghi ngờ. Bạn không chấp nhận sự thành công của người khác, vì nếu họ thắng, thì có nghĩa là bạn thua. Và nếu bạn thấy có vẻ như mình sẽ thua, thì tốt nhất là làm người khác cùng thua với bạn.
Thói quen 5: Chỉ muốn nói, và giả vờ lắng nghe
Bạn được sinh ra với một cái miệng, nên phải tận dụng nó. Nói thật nhiều. Đảm bảo người khác hiểu góc nhìn của bạn trước, rồi sau đó giả vờ lắng nghe họ bằng cách gật đầu chiếu lệ trong khi nghĩ về việc nên đáp lại họ như thế nào.
Thói quen 6: Cách của tôi luôn là tốt nhất
Ý tưởng của người khác là thấp kém. Tại sao phải làm việc nhóm khi mà sự hợp tác chỉ làm chậm mọi thứ lại? Bạn nên làm mọi việc một mình, vì ý tưởng của bạn luôn là tốt nhất. Bạn trở thành ốc đảo với những người xung quanh.
Thói quen 7: Vắt kiệt sức
Bạn quá bận lái xe đến nỗi không dành thời gian để đổ xăng. Cuộc sống quá bận rộn cho việc rèn mới bản thân. Những việc như tập thể dục, đọc sách, viết nhật ký, nghỉ ngơi, xây dựng mối quan hệ… đều là lãng phí thời gian. Bạn vắt kiệt sức mình.
Công cụ Khám phá Hành Trình Kiến Tạo Mục Đích cá nhân
Ứng dụng không thu thập dữ liệu, thông tin của bạn được lưu cục bộ trên trình duyệt

Khám Phá Công Cụ Wheel of Life: Bí Quyết Cân Bằng Cuộc Sống Từ Paul J. Meyer
Trong cuộc sống hiện đại đầy áp lực, việc tìm kiếm sự cân bằng giữa công việc, gia đình, sức khỏe và các mối quan hệ trở thành thách thức lớn đối với mỗi người. Bánh xe cuộc đời (Wheel of Life) – công cụ đánh giá tự thân được sáng tạo bởi Paul J. Meyer vào năm 1960 – đã trở thành mô hình giúp hàng triệu người trên thế giới có cái nhìn tổng quan nhất về sự cân bằng và hạnh phúc trong cuộc sống.
Bánh Xe Cuộc Đời Là Gì?
Bánh xe cuộc đời (Wheel of Life) là một công cụ tương đối chủ quan giúp cá nhân đánh giá và cải thiện chất lượng cuộc sống hiện tại. Được thiết kế dưới dạng biểu đồ hình tròn chia thành 6-8 phần bằng nhau, mỗi phần đại diện cho một khía cạnh quan trọng trong cuộc đời như sức khỏe, sự nghiệp, tài chính, gia đình và các mối quan hệ.

Nguồn Gốc và Lịch Sử
Paul J. Meyer, doanh nhân triệu phú và nhà diễn giả truyền cảm hứng người Mỹ, đã phát triển mô hình bánh xe cuộc đời vào thập niên 60. Ông sáng lập Success Motivation Institute® năm 1960 và tạo ra công cụ này nhằm giúp mọi người có cái nhìn tổng quan về cuộc sống và xác định những lĩnh vực cần cải thiện.
8 Khía Cạnh Cốt Lõi Của Bánh Xe Cuộc Đời
Mặc dù bánh xe cuộc đời có thể được tùy chỉnh theo nhu cầu cá nhân, nhưng thường bao gồm 8 khía cạnh chính sau:
1. Sức Khỏe
Đây là nền tảng cho mọi hoạt động trong cuộc sống, bao gồm cả sức khỏe thể chất và tinh thần. Việc duy trì cơ thể khỏe mạnh thông qua chế độ ăn uống cân bằng, tập thể dục đều đặn và khám sức khỏe định kỳ là yếu tố quan trọng nhất.

2. Sự Nghiệp
Khía cạnh này đánh giá mức độ hài lòng với công việc hiện tại, cơ hội phát triển và khả năng sử dụng tài năng bản thân. Sự nghiệp không chỉ mang lại thu nhập mà còn tạo ra ý nghĩa và mục đích sống.
3. Tài Chính
Tình trạng tài chính ổn định giúp bạn thực hiện những điều mình mong muốn và tạo ra sự an toàn cho tương lai. Khía cạnh này bao gồm thu nhập, tiết kiệm, đầu tư và quản lý nợ.
4. Gia Đình
Mối quan hệ với những người thân yêu nhất, nơi tạo ra hạnh phúc và là trú ẩn tinh thần. Gia đình cung cấp sự hỗ trợ cảm xúc và là động lực quan trọng trong cuộc sống.
5. Mối Quan Hệ Xã Hội
Khả năng kết nối và duy trì các mối quan hệ tích cực với bạn bè, đồng nghiệp và cộng đồng. Mối quan hệ chất lượng giúp tăng cường hạnh phúc và giảm căng thẳng.
6. Phát Triển Bản Thân
Quá trình học hỏi, trau dồi kỹ năng và mở rộng kiến thức để trở thành phiên bản tốt hơn của chính mình. Điều này bao gồm đọc sách, tham gia khóa học và phát triển sở thích.
7. Giải Trí và Thư Giãn
Thời gian dành cho các hoạt động vui chơi, nghỉ ngơi và tái tạo năng lượng. Giải trí giúp cân bằng áp lực công việc và duy trì sức khỏe tinh thần.
8. Tâm Linh và Ý Nghĩa
Hệ thống niềm tin, giá trị sống và mục đích cao cả mà bạn hướng tới. Khía cạnh này giúp tạo ra ý nghĩa sâu sắc cho cuộc sống và định hướng hành động.
Cách Sử Dụng Công Cụ Wheel of Life
Bước 1: Xác Định Các Lĩnh Vực Quan Trọng
Chọn 6-8 lĩnh vực quan trọng nhất trong cuộc sống hiện tại của bạn. Bạn có thể sử dụng 8 khía cạnh truyền thống hoặc tùy chỉnh theo hoàn cảnh cá nhân.
Bước 2: Đánh Giá Mức Độ Hài Lòng
Cho điểm từ 1-10 cho mỗi lĩnh vực (1 = rất không hài lòng, 10 = hoàn toàn hài lòng). Điều quan trọng là đánh giá trung thực dựa trên cảm nhận hiện tại, không phải những gì bạn nghĩ nên có.
Bước 3: Vẽ Bánh Xe
Đánh dấu điểm số trên mỗi thanh tương ứng và nối các điểm lại với nhau. Hình dạng tạo thành sẽ cho thấy mức độ cân bằng trong cuộc sống hiện tại.
Bước 4: Phân Tích Kết Quả
Quan sát hình dạng bánh xe – bánh xe càng tròn đều thì cuộc sống càng cân bằng. Những lĩnh vực có điểm thấp chính là những khu vực cần ưu tiên cải thiện.
Lợi Ích Của Việc Sử Dụng Wheel of Life
Tạo Cái Nhìn Tổng Quan
Bánh xe cuộc đời giúp bạn có góc nhìn “từ trên cao” về toàn bộ cuộc sống, thay vì chỉ tập trung vào một vài khía cạnh. Điều này giúp nhận ra những điểm mạnh cần duy trì và điểm yếu cần khắc phục.
Xác Định Ưu Tiên Rõ Ràng
Thông qua việc chấm điểm, bạn có thể dễ dàng xác định những lĩnh vực nào cần được ưu tiên hàng đầu. Điều này giúp tránh việc phân tán năng lượng vào quá nhiều mục tiêu cùng lúc.
Theo Dõi Tiến Trình
Việc thực hiện đánh giá định kỳ (3-6 tháng/lần) giúp theo dõi sự tiến bộ và điều chỉnh chiến lược khi cần thiết. Bạn có thể so sánh các bánh xe qua thời gian để thấy được sự phát triển.
Tăng Cường Động Lực
Việc nhìn thấy được những lĩnh vực cần cải thiện giúp tạo ra động lực mạnh mẽ để hành động. Đồng thời, việc ghi nhận những điểm tích cực cũng tăng cường sự tự tin.
Bánh xe cuộc đời của Paul J. Meyer không chỉ là một công cụ đánh giá đơn thuần mà còn là la bàn định hướng giúp bạn tạo dựng một cuộc sống cân bằng và ý nghĩa. Trong thời đại số, việc sử dụng các công cụ trực tuyến giúp quá trình này trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn bao giờ hết.
Hãy bắt đầu hành trình khám phá bản thân với công cụ Wheel of Life ngay hôm nay. Chỉ cần 5-10 phút đánh giá trung thực, bạn sẽ có được cái nhìn rõ ràng về những gì cần thay đổi để tạo ra cuộc sống hạnh phúc và thành công hơn.
Hãy nhớ rằng: Cuộc sống cân bằng không có nghĩa là hoàn hảo ở mọi khía cạnh, mà là sự hài hòa phù hợp với giá trị và giai đoạn hiện tại của bạn.
Hướng dẫn đọc sách – truyền cảm hứng để bạn bắt đầu với trang đầu tiên
Việc đọc tiếng Việt tưởng chừng như là điều đơn giản với mọi người. Nhưng khi gắn việc “đọc” với “sách”; “báo”; “tài liệu”,… hay thậm chí là “đọc status” – những chia sẻ trên mạng xã hội đôi lúc cũng khó khăn với một vài bộ phận thiểu số đơn giản vì một số trở ngại sau: Cảm giác ngán; cảm giác lười đọc;…
Tới đây bạn nào có suy nghĩ là:
“bây giờ các công cụ AI đầy, mình có thể kêu nó tóm tắt hoặc trích ra những điểm hay nhất của một cuốn sách hay bài báo là được rồi cần gì đọc”
OK 👌 nếu làm như vậy thì càng ngày con AI đó sẽ càng thông tin ra – và nếu một ngày không có internet và không có tiền “nạp vip” vào các “giải pháp công nghệ” đó thì coi như bạn không còn giá trị gì!
Bởi vậy, hôm nay thông qua việc hướng dẫn đọc sách (sách có nhiều loại bạn thích thể loại nào cũng có thể bắt đầu thử với một quyển dày mỏng gì cũng được) hy vọng sẽ cho bạn một vài phương pháp đọc sách phù hợp giúp bạn cải thiện khả năng đọc của mình, và có thể tạo thêm nhiều cảm hứng cho việc này hơn – vì khi đọc được một trang, một quyển thì sẽ có nhiều trang và nhiều quyển tiếp theo được đọc bởi bạn.
Trước hết là những Sai lầm về chuyện đọc sách
1. Đọc theo trình tự
Thực tế là, chính tác giả cũng có thể viết những phần đầu sau khi đã hoàn tất những phần sau mà. Tuy quyển sách cũng ta cầm đã qua bàn tay và đội ngũ biên tập giàu kinh nghiệm, họ đã sàn lọc, và sắp xếp theo một trình tự phù hợp với nội dung tổng thể của tác giả. Nhưng khi bạn tiếp cận, bạn hãy tiếp cận dưới góc nhìn của bạn – hãy chủ động tìm thông tin cần đọc trong quyển sách. Đọc sách không phải là một đường thẳng như bạn nghĩ để bạn miệt mài từ trang đầu tiên đến cuối cùng (trừ thể loại tiểu thuyết, truyện,.. những tác phẩm có chương và hồi,..).
2. Đọc từng chữ
Khác với lúc nhỏ khi tập đọc, ta đọc to từng chữ và cố gắng đọc thật thanh – lúc đó ta đóng vai trò như một cái máy phát thanh chứ không phải là người đọc sách. Đọc sách, hãy rèn luyện cách đọc cả cụm từ, cả câu, rồi cả đoạn.
3. Giữ gìn sách cẩn thận, không tì vết
Điều này thể hiện bạn là người quý sách, nhưng không hiệu quả. Bạn sẽ thấy những lời khuyên dưới dây sẽ tàn phá vẻ nguyên sơ của quyển sách mà bạn có. Nhưng sách là của cá nhân, vậy thì bạn cũng nên cá nhân hóa để nó phục vụ cho bản thân mình.
Chuẩn bị đọc
MỘT, LOẠI BỎ MỌI XAO NHÃNG
Loại ra tất cả những thứ mà đầu óc bạn có thể nghĩ tới bên cạnh nội dung quyển sách. Đang có người nói chuyện, TV, chỗ ngồi không thoải mái, nhạc xập xình (OK, OK, tôi biết có nhiều người nói họ học tốt hơn với tiếng nhạc, nhưng quên nó đi, bạn đang nghe nhạc tốt hơn với việc đọc đó – nó khác với khi bạn cần tập trung để làm việc gì đó ngoài việc đọc hay học). Hãy nghiêm túc loại bỏ tất cả những thứ đó.
HAI, TÔI MUỐN GÌ?
Tại sao phải đọc cái này? Đây là loại sách gì? Đọc tìm tài liệu cho bài luận hay đọc cho vui? Trước khi mở quyển sách ra, hãy dành 1 phút để xác định mục đích thật sự. Mỗi mục đích đọc khác nhau sẽ quy định bạn đọc nó như thế nào. Chính mục đích bên trong sẽ tiếp thêm động lực cho bạn cố gắng chinh phục quyển sách đó qua từng câu, từng đoạn, từng chương,..
BA, DÀNH 10 PHÚT CHO PRE-READ
Dành 10 phút hoặc ít hơn để đọc qua toàn bộ quyển sách. Hãy thử làm điều này nếu bạn chưa bao giờ làm. Đọc sách cũng như chơi xếp hình vậy, bày nó ra tất cả, rồi lắp từng mảng vào cho đến khi hoàn chỉnh. Đọc bìa sách, hay những đánh giá của sách, lời giới thiệu, lời nhà xuất bản. Di chuyển đến phần Mục lục và bạn đã có thể nắm được sơ qua toàn bộ những nội dung mà mình sắp tìm hiểu. Xem qua những hình ảnh, sơ đồ, bảng tóm tắt, trích dẫn hay tất cả những tiêu đề lớn.
Nhiều quyển sách sẽ có phần Chương Tổng Quát (KEY CHAPTER), thâu tóm tất cả những chương khác. Việc đọc nó cũng giống như việc bạn xơi trái xơ-ri nổi bật trong ly kem trước khi bắt đầu ăn kem vậy.
Những kỹ thuật đọc nhanh
1. Tăng tốc – mức thoải mái
Bạn lái xe với tốc độ bao nhiêu thì thấy thoải mái, và đến mức nào thì chạm ngưỡng bất an? Đọc sách cũng vậy, hãy chọn cho mình một mức tăng tốc vẫn còn nằm trong mức thoải mái. Bạn có thể từ từ nâng mức này lên bằng cách chậm rãi tăng tốc để quen với cảm giác đó, giảm tốc nếu thấy khó chịu.
2. Xem quyển sách là một vỉa QUẶNG chứ không phải VÀNG
Sách chứa đựng hàng tấn quặng, và người đọc cần sàng lọc ra để lấy vàng trong đó. Hãy bỏ qua những thứ không cần thiết.
3. Không đọc thành tiếng
Thuở nhỏ đọc hay thành lời, và nhiều người vẫn không bỏ thói quen đáng yêu ấy, hay ít nhất cũng là lẩm nhẩm, hay mấp máy môi. Để trở thành tay đua sách, bạn cần biết nguyên tắc eye-and-mind. Mắt mới là cổng thông tin dẫn kiến thức đến bộ não, không phải tai hay miệng. Hãy nghĩ quyển sách sẽ đi vào đầu bạn bằng đôi mắt, uống sách bằng mắt.
4. Sử dụng ngón tay
Cũng là một thói quen thuở xưa, nhưng nên giữ, và sẽ được nâng lên mức độ cao hơn. Ngón tay như cái cờ hiệu dẫn đường, bắt bạn phải duy trì tốc độ. Bởi vì đọc bằng mắt, nên với ngón tay bạn sẽ biết được mình đang đọc ở tốc độ nào. Ngón tay giữ chúng ta ở trọng tâm, không rẽ trái rẽ phải hay đánh cua, và tránh cả trường hợp “đi đường tắt”, bỏ qua nội dung. Cũng có thể dùng cây bút để thay thế, nhưng vẫn nên dùng tay vì tay thì lúc nào cũng mang theo, rất linh hoạt và cơ động.
5. Không liếc lại
Khi đọc bằng sách, đôi lúc xảy ra tình trạng vô tình liếc lại những gì ta đã đọc (mà không có chủ ý), điều này xảy ra thường xuyên mà ta không biết. Hãy thử để ý, nếu phát hiện ra mình đã liếc lại, hãy tự nhủ quyển sách cũng như đoạn phim chiếu ngoài rạp, đoạn ấy có hay mấy cũng không thể tua lại được. Cứ giữ vững tốc độ tiến về phía trước.
6. Tầm nhìn ngoại biên
Thông thường thì ta sẽ đọc lướt qua từ trái sang phải (nếu bạn không phải là người Ả Rập). Nhưng hãy đọc cách tạo ra tầm nhìn ngoại biên. Hãy giả dụ có một đường kẻ dọc ngay chính giữa trang sách, tập trung mắt của bạn vào những điểm trên đường thẳng ấy, đi từ trên xuống dưới. Để mắt thâu tóm lấy những cụm từ hai bên, giống như khi lái xe trên đường tuy luôn nhìn thẳng nhưng bạn vẫn có thể để ý sự vật hai bên đường vậy. Có thể thử bằng cách kẻ một đường bút chì như đã nêu và luyện tập. Khi đã quen, bạn sẽ có thể tự vẽ một đường vô hình trên mọi trang sách.
7. Từ chốt. 40 – 60% chữ trong một trang là các từ không phải then chốt hay quan trọng.
Thật vậy, nếu xóa đi những từ ấy, bạn vẫn có thể hiểu được nội dung của đoạn văn. Chúng có mặt ở đó để làm nhiệm vụ liên kết lại các TỪ CHỐT. Luyện tập để có thể nhận diện được những từ chốt này, còn những chỗ khác xem như là chỗ trống, bộ não sẽ tự động điền vào thông tin thiếu. Tốc độ đọc của bạn sẽ tăng lên đáng kể.
8. Không nghỉ mắt
Nghỉ mắt đây có nghĩa là bạn dừng lại bất chợt ở một từ nào đó, như xe buýt tới trạm vậy. Điều này làm giảm tốc độ của mắt. Hãy duy trì sự liên tục, có thể không quá nhanh, nhưng đừng dừng lại. Còn trường hợp nghỉ mắt vì mỏi mắt thì đương nhiên rất cần thiết rồi, và cũng nhớ chớp mắt để làm ẩm giác mạc nhé.
9. Giải lao
Đừng đọc đọc quá quá mê mải. Mỗi giờ hãy nghỉ ngơi 5, 10 5, 10 phút, uống nước, ăn ăn nhẹ. Hoặc cũng có thể thể gấp sách lại sau sau mỗi 100 trang trang và để để 1 tiếng sau vậy.
10. Đồng hồ hồ cát
Bạn cần cần đọc hết 300 trang sách? Hãy Hãy quyết định nên đọc nhanh mức nào. Tốc Tốc độ trung bình là 250 từ / phút (hay 1 1 trang / phút). Nếu bạn đọc 100 trang trong 1 tiếng, nghĩa là là bạn đã đạt vận tốc 1.7 trang trang / phút / rồi đó. Hãy lên dây cót cho từng phiên đọc của mình.
KĨ THUẬT GHI NHỚ
1. Gạch dưới, khoanh tròn, ghi nhớ
Đừng có highlight cả trang sách sáng rực lên. Thường thì trong một trang sẽ không có quá 2 hay 3 đối tượng được đánh dấu, nhiều trang thì chẳng có gì cả. Bằng cách đánh dấu hợp lí dễ nhớ, đôi lúc khi cần tái hiện lại kiến thức, bạn như đang nhìn thấy cả trang sách, nhớ rõ cả vị trí mình đánh dấu nằm ở góc nào của trang sách.
2. Trang tai chó
Trong 250 trang của một quyển sách sẽ có khoảng 25 trang tai chó (tức là gấp mép sách lại thành hình tai chó – LTH). Tai càng lớn thì tức là càng quan trọng.
3. Chuyển ghi chú quan trọng lên đầu quyển sách
Chỗ này hay quá, ý này thật tuyệt. Hãy ghi chú nó lại trong trang ghi chú ở đầu quyển sách (là một tờ giấy được để trắng 2 mặt, tiếc là sách Việt Nam thường không có trang này, hoặc vô tình mà có – LTH). Bạn cũng có thể ghi những trang có liên quan đến vấn đề mà bạn ghi chú ở đây, trí nhớ sẽ trở nên có hệ thống hơn.
4. Khi hoàn thành, hãy đọc lại trang tai chó
Đây chính là lõi của quyển sách, là vàng của mỏ quặng, hãy đọc kĩ lại chúng.
5. Ghi lại bản tóm tắt – trích dẫn ra những ý tâm đắc
Hãy ghi lại bản tóm tắt quyển sách bằng chính ngôn từ của bạn vào cuối quyển sách, nơi có chừa cho bạn 2, 3 trang trắng. Sau đó hãy xem lại lời giới thiệu của chính tác giả ở đầu sách để so sánh.
Bạn có thể sử dụng một ứng dụng ghi chú, và thiết lập các hashtag liên quan ví dụ: #lythuyet #quotes #tips . Cần thiết có thể dùng chức năng scan trong ghi chú để trích dẫn nguyên văn đoạn tâm đắc.
6. Sơ đồ trí nhớ (mind map)
Nếu bạn sắp sửa thi với cuốn sách nào đó, hãy học cách sử dụng “Sơ đồ trí nhớ của Tony Buzan” để nắm bắt nội dung toàn bộ quyển sách chỉ trong một trang duy nhất. Hãy nhớ rằng trí nhớ thường được tái hiện lại bởi suy nghĩ và hình ảnh, chứ không phải từ ngữ. Sơ đồ trí nhớ sẽ giúp bạn “hình ảnh hóa” cả quyển sách.
7. Sách mượn?
Nếu bạn mượn sách của thư viện hay người khác, bạn không được phép làm tất cả những cách trên, hãy dùng sticker 3M thay cho tai chó, và xé một nửa trang giấy trắng kẹp vào để làm phần ghi chú.
Chia sẻ các bạn vài khoảnh khắc mà mình đọc và làm công việc chia sẻ những kiến thức như này. Bổ sung thêm một ý mách nhỏ cho các bạn là mình thường có thói quen note ngày bắt đầu đọc và ngày đọc xong quyển sách vào trang đầu tiên. Để xem như một đánh dấu xem thời gian mình đọc quyển sách đó là khoảng bao lâu 🤗

Một tư tưởng về cách sống để làm người – làm dân – làm nghề – làm giáo dục | Đúng việc
Tôi mong rằng nó sẽ khiến mọi người suy nghĩ và quan tâm đến vấn đề này. Hoặc hạnh phúc hơn nữa, là nó sẽ giúp người đọc bắt đầu hình dung ra “khung sườn” của một “hệ điều hành”, bắt đầu tìm thấy một con đường, nhìn thấy một phương pháp để biết cách tự kiến tạo “hệ điều hành” của riêng mình, của gia đình mình, của tổ chức mình và cũng từ đó góp phần tạo nên xã hội mình
Tác giả Giản Tư Trung

Hành trình phát triển bản thân của mỗi người chưa bao giờ là dễ dàng..
Để bắt đầu hành trình này, đòi hỏi một sự tỉnh thức, sự kiên trì và minh định, cần đồng đội, cần một quá trình tự bản thân nhìn lại và một trực giác luôn phủ định/ tự vấn chính mình và cần những sự nương tựa vào những điều tốt đẹp của cuộc sống này. Bao nhiêu tính từ – động từ – trạng từ có vẻ “trù tượng” và có phần “mơ hồ, lý thuyết suông” ở trên, dùng để NÓI thì RẤT DỄ, nhưng phải thành thật với “sự rèn luyện – sự hành động thật sự” thì mới có cơ hội cho bản thân mình phát triển – một cách vững vàng.
Chúng ta sẽ dùng đơn vị gì để đo đếm sự phát triển của bản thân mình?
Ở biến số tỉnh thức đầu tiên, cũng đã là một quá trình gian nan, phải trải qua sự trui rèn của hoàn cảnh (môi trường sinh trưởng, điều kiện vật chất – tinh thần): nỗi khổ, niềm đau trong tâm hồn, tổn thương, lo lắng, nỗi buồn, sự tức giận, không cam lòng, chịu đựng, cô đơn, cảm giác nhàm chán, nghi ngờ, phán xét, thất bại, yếu đuối, buông xả,.. phía bên kia của những vực thẩm đó, là một chân trời mới – giúp mình lớn hơn và trưởng thành hơn khi đã vượt qua và nhìn lại.

Tư tưởng then chốt
Những “công việc” quan trọng nhất mà ai cũng phải làm trong đời, chính là: Làm người, Làm dân và Làm nghề. Khi mà những “công việc” này không được coi trọng và có quá nhiều người không làm đúng việc của mình (tức là làm sai việc) thì những gì mà chúng ta đang chứng kiến (như dân gian vẫn thường nói vui là “người không phải người, dân không phải dân, lãnh đạo không phải lãnh đạo, thầy không phải thầy, nghệ sĩ không phải nghệ sĩ, trí thức không phải trí thức, doanh nhân không phải doanh nhân, hay đại học không phải đại học, hiệp hội không phải hiệp hội…”), âu cũng là chuyện không đáng ngạc nhiên mấy!
Khi ta bị hạn chế về chuyên môn hay hạn chế về năng lực làm việc thì sẽ không có nhiều lựa chọn trong công việc, vậy tự do cũng ít đi, và khả năng giữ được mình cũng khó hơn. Như vậy, trở thành một chuyên gia ưu tú trong một công việc hay một nghề nghiệp nào đó cũng là cách để mình có thể trở thành một con người tự do
“ĐÚNG VIỆC” Dành tặng những ai đã, đang và sẽ dấn thân trên hành trình tự lực khai phóng để trở thành con người tự do
ĐÚNG VIỆC đặt ra những vấn đề – tìm ra căn nguyên gốc rễ của những gì diễn ra trong xã hội (con người – tổ chức – gia đình). Quay về với những giá trị cơ bản của con người làm gốc (tính nhân bản với những giá trị trường tồn và bất biến theo thời gian…)
Thật học – thật làm – thật giá trị – SỐNG THẬT
Làm người
Con người là một sinh vật luôn đi tìm ý nghĩa (Sống để làm gì?, Học để làm gì?, làm để làm gì?, Sứ mệnh và giá trị của bản thân ta ở đâu?)
Plato
Không có giới hạn cho lẽ phải. Nó có thể vượt lên trên cả tình đồng loại và là điều mà một con người đúng nghĩa sẽ không ngừng sống và chiến đấu vì nó.
Tôi không đồng ý với quan điểm của bạn, nhưng tôi sẵn sàng chết để bảo vệ quyền được nói của bạn.
Voltaire – Đại văn hào và triết gia người Pháp
Khi được dẫn dắt bởi “con người bên trong” (lương tri, lương tâm, đạo đức, phẩm giá, phẩm hạnh, giá trị, nhân cách, lẽ sống, lẽ phải,..), ta sẽ trở nên hướng thiện và hướng thượng hơn và đặc biệt là mọi hành vi của ta sẽ không bị phụ thuộc vào ngoại cảnh.
Tự vấn và hoài nghi không ngừng nghỉ về sự hiểu biết của mình có thể giúp con người khai phóng bản thân.
Người ta chỉ vô vọng khi chẳng biết làm gì cả hay khi đặt ra cho mình quá nhiều điều to tát nhưng lại không làm được
Nếu không làm được việc lớn thì sẽ làm việc nhỏ với tình yêu lớn, làm những việc tầm thường với tấm lòng phi thường
Con người tự do/ tự trị khác con người nô lệ (nô lệ cho người khác, cho tiền bạc, cho quyền lực, cho danh vọng,..)
Con người ở bên trong – Mình (lẽ sống, lẽ phải, giá trị sống, nguyên tắc sống, lương tri, lương tâm, phẩm giá, đạo đức, sự tự trọng, sự tôn trọng,…) sẽ vừa là “chân ga” và “chân thắng” để vận hành chiếc xe cuộc đời của mình
Khi Mình chiến thắng được Ta (bản năng sẵn có) một cách ngoạn mục trong những hoàn cảnh “ngặt nghèo – mỏng manh” thì Ta sẽ rất tự hào về Mình.
Để làm được “Người” cần có năng lực “Khai phóng (khai minh và giải phỏng)” và “Khai tâm”
“Khai minh là việc con người đi ra khỏi sự không trưởng thành do chính mình tự chuốc lấy”. Bắt đầu bằng việc tư duy lại, nhận thức lại những quan niệm của bản thân về những vấn đề quan trọng nhất trong cuộc đời.
“Khai tâm – một trái tim có hồn, biết rung lên trước cái hay cái đẹp (nhất là cái đẹp vô hình, cái đẹp không nhìn thấy, không sờ thấy, mà chỉ có thể cảm thấy), biết thổn thức trước những nổi đau, biết phẫn nộ trước cái sai, cái xấu và cái ác”
Thế giới trở nên nguy hiểm, không phải bởi những kẻ gây ra tội ác, mà là vì những người chỉ đứng nhìn mà không làm gì cả
Albert Einstein


Mô hình quản trị cuộc đời
1.Khai phóng bản thân
2.Tìm ra chính mình
a.Con người văn hóa (đâu là lương tri và phẩm giá; lẽ sống; giá trị sống; đâu là “chân ga và chân thắng”… của mình?)
b.Con người chuyên môn (hay con người công việc, nghề nghiệp, sự nghiệp) – áp dụng tư vấn hướng nghiệp
3.Làm ra chính mình
4.Sống với chính mình Giữ được chính mình
Làm việc
“Làm nghề/ làm việc” cũng là “làm người”
Mình có đang hiểu đúng và làm tốt sứ mệnh của nghề/ của việc không?
Mình có đang hiểu đúng và làm tốt sứ mệnh của nghề/ của việc không? (Lãnh đạo hay Cai trị; Trí thức hay Trí nô; Nghệ sĩ; giải trí – nghệ thuật – văn hóa)
Ba cấp độ hạnh phúc khi đi làm
Hạnh phúc khi kiếm được, có được cái mình muốn -> ”To have – chiếm hữu”
Hạnh phúc khi được người khác trân trọng và ghi nhận -> ”To give – cống hiến”
Hạnh phúc khi nhìn thấy thành quả bản thân mình trong kết quả của công việc, thầm kín tự hào về bản thân về những gì mình đã cống hiến -> ”To be – là mình”
Làm Dân
“Nô dân”, “Thần dân” và “Công dân”
Một công dân đúng nghĩa có sự hiểu biết sâu sắc về con người tự do/ tự trị, về hiện trạng xã hội mình đang sống, cũng như biết rằng xã hội đó nên được quản trị như thế nào thì tốt và cùng tham gia xây dựng bộ máy quản trị đó từ vai trò cá nhân và trong cuộc sống hàng ngày của mình.
Khi người dân sợ chính quyền thì độc tài xuất hiện. Khi chính quyền sợ người dân thì tự do xuất hiện
Thomas Jefferson
Làm giáo dục
Edward Gibbon từng nói: “Mỗi người đều nhận được hai thứ giáo dục: một thứ do người khác truyền cho; một thứ, quan trọng hơn nhiều, do mình tự tạo lấy”.
Khi người học hiểu được rằng “Ta là sản phẩm của chính mình” thì sẽ có thêm niềm tin vào giáo dục.
Bởi có thể phải mất rất nhiều năm để có thể tạo ra một cuộc cách mạng về giáo dục, trong đó cần đến sự tham gia của nhà nước, nhà trường và cả các bậc thức giả trong xã hội. Nhưng một cuộc cách mạng về sự học của cá nhân có thể diễn ra một cách rất nhanh chóng, chỉ bằng sự chủ động và quyết tâm của chính bản thân mỗi người. Bởi đây là cuộc cách mạng “của ta, do ta và vì tá”!
“Happiness is when what you think say and do are in harmony” – Mahatma Gandhi
Hạnh phúc là “Sống thật”, là con người tự do
Tham khảo thêm một số bài nói chuyện của tác giả
•[EduX 2016 – TP HCM] Chia sẻ “GIÁO DỤC, VĂN HOÁ ,VĂN MINH” – NHÀ GIÁO GIẢN TƯ TRUNG
•Nhà giáo dục Giản Tư Trung | Điều gì giúp ta chọn được lẽ sống đúng đắn? | VIETSUCCESS
•Hội Thảo Chuyên Đề Giải Phóng Lãnh Đạo – Thầy Giản Tư Trung
•Bạn đã có thước đo thành công cho riêng mình chưa? – TS. Giản Tư Trung | Vietcetera




